In tem nhãn thực phẩm đông lạnh cần giải quyết đồng thời ba vấn đề: độ ẩm và nước ngưng tụ, nhiệt độ bảo quản thấp và bề mặt bao bì nhựa khó bám. Tem không phù hợp có thể nhăn, bong mép, mất màu hoặc rơi khỏi túi trong quá trình cấp đông, vận chuyển và trưng bày.

Tem nhãn đông lạnh dùng cho sản phẩm nào?
- Cá, tôm, mực và hải sản cấp đông.
- Thịt bò, thịt heo, thịt gà và thực phẩm sơ chế.
- Chả cá, viên thả lẩu, xúc xích và thực phẩm chế biến.
- Rau củ, trái cây và nguyên liệu đông lạnh.
- Đồ ăn làm sẵn, suất ăn và thực phẩm hút chân không.
- Kem, đá viên, sản phẩm lạnh và hàng bảo quản mát.
- Tem thùng, tem kho, tem mã vạch và QR truy xuất.
In tem nhãn thực phẩm đông lạnh cần đáp ứng điều gì?
Chống nước và hơi ẩm
Khi sản phẩm được lấy ra khỏi kho lạnh, bề mặt thường xuất hiện nước ngưng tụ. Tem cần giữ được hình ảnh, chữ và mã trong điều kiện ẩm.
Bám chắc ở nhiệt độ thấp
Không phải loại keo decal nào cũng phù hợp môi trường lạnh. Hiệu quả còn phụ thuộc thời điểm dán: dán khi bao bì khô trước khi cấp đông thường thuận lợi hơn dán trực tiếp lên bề mặt đang lạnh.
Khó rách và chịu ma sát
Túi đông lạnh thường được xếp chồng, cọ vào thùng và kệ. Vật liệu nhựa cùng lớp cán bảo vệ giúp hạn chế trầy xước.
Mã vạch và QR phải quét được
Mã cần độ tương phản cao, khoảng trắng đầy đủ và không đặt trên nếp gấp, đường hàn hoặc vùng túi có nhiều sương.
Chất liệu in tem đông lạnh
Decal nhựa sữa
Decal nhựa sữa có nền trắng, khó rách, chống nước và giúp màu in nổi bật. Đây là lựa chọn phổ biến cho túi hải sản, thịt, rau củ và hộp thực phẩm.
Decal nhựa trong
Decal trong phù hợp khi muốn nhìn thấy sản phẩm bên trong. Cần cân nhắc lớp mực trắng dưới chữ, mã vạch và vùng thông tin quan trọng.
Decal xi bạc
Phù hợp tem kỹ thuật hoặc tem kho cần độ bền. Với mã quét, nên tạo nền trắng để giảm phản sáng.
Decal giấy cán màng
Chỉ nên dùng khi sản phẩm bảo quản mát, ít ngưng tụ hoặc tem được dán trên hộp giấy bên ngoài. Cán màng bảo vệ mặt in nhưng nước vẫn có thể thấm từ mép giấy.
Chọn keo cho túi hút chân không và hộp nhựa
- Túi PE hoặc PP: cần thử độ bám vì bề mặt có năng lượng thấp.
- Túi hút chân không: tránh dán lên nếp gấp hoặc vùng sản phẩm gồ ghề.
- Hộp nhựa: đo phần mặt phẳng và tránh gân.
- Thùng carton lạnh: chú ý ẩm và bụi giấy.
- Bề mặt đã cấp đông: cần keo chuyên dụng và thử nghiệm thực tế.
Kích thước tem đông lạnh tham khảo
| Bao bì | Kích thước tham khảo | Gợi ý |
|---|---|---|
| Túi 200–500 g | 50 × 70 mm, 60 × 90 mm | Tem mặt trước hoặc trước/sau |
| Túi 1 kg | 70 × 100 mm, 80 × 120 mm | Chừa vùng mã lô rõ ràng |
| Hộp nhựa nhỏ | 40 × 60 mm, 50 × 80 mm | Dán trên mặt nắp phẳng |
| Khay bọc màng | 50 × 80 mm, 60 × 100 mm | Không che quá nhiều sản phẩm |
| Tem thùng | 100 × 150 mm hoặc theo ô thông tin | Ưu tiên chữ lớn và mã kho |
Kích thước cần đo trên bao bì thật. Tem quá lớn trên túi mềm dễ nhăn, trong khi tem quá nhỏ khiến chữ và mã khó đọc.

Thông tin thường có trên tem thực phẩm đông lạnh
| Nhóm thông tin | Nội dung tham khảo |
|---|---|
| Nhận diện | Tên sản phẩm, thương hiệu, loại hoặc hương vị |
| Thành phần | Nguyên liệu và thông tin theo hồ sơ sản phẩm |
| Định lượng | Khối lượng tịnh |
| Sử dụng | Cách rã đông, chế biến và lưu ý sau khi mở |
| Bảo quản | Nhiệt độ và thời gian bảo quản |
| Truy xuất | Số lô, ngày sản xuất, hạn dùng, mã vạch hoặc QR |
| Đơn vị | Nhà sản xuất, đơn vị chịu trách nhiệm và xuất xứ |
Nội dung cần được doanh nghiệp đối chiếu với hồ sơ sản phẩm và quy định hiện hành trước khi duyệt file. Xem thêm dịch vụ in tem nhãn thực phẩm.
Tem cuộn cho dây chuyền và máy in mã
Tem dạng cuộn phù hợp máy dán, máy in mã vạch hoặc cơ sở cần thao tác nhanh. Cần gửi lõi, chiều ra tem, khoảng cách giữa tem, biên đế, số hàng và đường kính cuộn ngoài.
Tham khảo dịch vụ in decal cuộn và in tem mã vạch.
Mã lô, hạn dùng và QR biến đổi
Có thể chừa vùng để khách hàng in sau hoặc in sẵn dữ liệu theo từng lô. Khi có nhiều mã sản phẩm, cần cung cấp bảng dữ liệu rõ ràng và duyệt mẫu đại diện trước khi sản xuất.
QR có thể dẫn đến trang truy xuất hoặc hướng dẫn chế biến. Xem in tem truy xuất nguồn gốc.
Khi đặt in tem nhãn thực phẩm đông lạnh, khách hàng nên gửi bao bì thật hoặc mẫu túi để kiểm tra bề mặt và điều kiện dán trước.
Yếu tố ảnh hưởng báo giá
- Kích thước và số lượng.
- Loại decal nhựa và keo chịu lạnh.
- Dạng tờ hoặc cuộn.
- Cán bóng, cán mờ hoặc gia công đặc biệt.
- Số mẫu, mã hàng hoặc trọng lượng.
- Mã lô, ngày sản xuất, hạn dùng và QR biến đổi.
- Yêu cầu thử mẫu trong điều kiện thực tế.
10 lỗi thường gặp
- Dùng decal giấy cho môi trường có nhiều nước ngưng tụ.
- Dán tem khi túi còn ướt.
- Chọn keo thường cho bao bì đã cấp đông.
- Tem quá lớn trên túi hút chân không.
- Đặt mã vạch trên nếp gấp.
- Không bo góc tem.
- Thiếu vùng in số lô và hạn dùng.
- Không thử sau chu kỳ đông – rã.
- Sai chiều cuộn cho máy dán.
- In hàng loạt trước khi test trên bao bì thật.
Câu hỏi thường gặp
Tem đông lạnh nên dùng decal giấy hay nhựa?
Decal nhựa thường phù hợp hơn vì chống nước và khó rách. Giấy chỉ nên dùng ở vị trí ít tiếp xúc ẩm.
Có thể dán tem lên túi đã đông đá không?
Có thể cần loại keo chuyên dụng, nhưng độ bám phụ thuộc sương, nước và bề mặt. Nên dán mẫu thử trước.
Tem có chịu được nước khi rã đông không?
Decal nhựa và lớp in phù hợp có khả năng chịu nước tốt hơn, nhưng cần kiểm tra keo và mép tem.
Có nhận in nhiều mã hàng trong cùng đơn không?
Có. Nên giữ chung kích thước và vật liệu để tối ưu chi phí.
Có làm tem cuộn dùng máy dán không?
Có. Cần gửi thông số máy hoặc cuộn mẫu đang sử dụng.
Đặt in tem nhãn theo yêu cầu tại Tem Nhãn TTN
Khách hàng có thể gửi file thiết kế, ảnh bao bì hoặc mẫu sản phẩm thật để được tư vấn kích thước, chất liệu, loại keo, công nghệ in và quy cách thành phẩm phù hợp.
- Văn phòng kinh doanh: Số 15 Ngõ 2 Thọ Tháp, Cầu Giấy, Hà Nội.
- Xưởng sản xuất: Lô 14D5, Khu làng nghề Triều Khúc, Thanh Trì, Hà Nội.
- Báo giá: 0965.19.5678 – 0904.890.234.
- Đặt hàng: 08.3217.6886.
- Email: ttn.innhanh@gmail.com.
- Website: temnhandecal.vn.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.